Công cụ tính điểm IELTS online tính Overall Band Score từ Listening, Reading, Writing, Speaking theo đúng quy tắc làm tròn của IELTS, cho biết bạn cách band tiếp theo bao xa, và quy đổi số câu đúng Listening/Reading (Academic và General Training) sang band điểm.
Cách sử dụng
- Chọn “Overall” và nhập band 4 kỹ năng (bước 0,5), hoặc chọn “Quy đổi” và nhập số câu đúng trên 40.
- Bấm Tính điểm IELTS.
Cách tính Overall Band Score
Overall = (L + R + W + S) / 4, làm tròn đến 0,5 gần nhất
| Phần lẻ của trung bình | Làm tròn | Ví dụ |
|---|---|---|
| 0,125 | Xuống ,0 | 6,125 → 6,0 |
| 0,25 | Lên ,5 | 6,25 → 6,5 |
| 0,375 | Lên ,5 | 6,375 → 6,5 |
| 0,625 | Xuống ,5 | 6,625 → 6,5 |
| 0,75 | Lên 1,0 | 6,75 → 7,0 |
| 0,875 | Lên 1,0 | 6,875 → 7,0 |
Ví dụ có lời giải
Ví dụ 1: L 7,0 – R 6,5 – W 6,0 – S 6,5
Trung bình 26/4 = 6,5 ⇒ Overall 6,5.
Ví dụ 2: L 7,5 – R 7,0 – W 6,5 – S 6,5
Trung bình 27,5/4 = 6,875 ⇒ Overall 7,0.
Ví dụ 3: L 6,0 – R 6,0 – W 6,0 – S 6,5
Trung bình 24,5/4 = 6,125 ⇒ Overall 6,0. Chỉ cần thêm 0,5 ở một kỹ năng (tổng 25 → 6,25) là lên 6,5.
Bảng quy đổi số câu đúng sang band (tham khảo)
| Band | Listening | Reading Academic | Reading General |
|---|---|---|---|
| 9,0 | 39–40 | 39–40 | 40 |
| 8,5 | 37–38 | 37–38 | 39 |
| 8,0 | 35–36 | 35–36 | 37–38 |
| 7,5 | 32–34 | 33–34 | 36 |
| 7,0 | 30–31 | 30–32 | 34–35 |
| 6,5 | 26–29 | 27–29 | 32–33 |
| 6,0 | 23–25 | 23–26 | 30–31 |
| 5,5 | 18–22 | 19–22 | 27–29 |
| 5,0 | 16–17 | 15–18 | 23–26 |
| 4,5 | 13–15 | 13–14 | 19–22 |
| 4,0 | 10–12 | 10–12 | 15–18 |
Writing và Speaking do giám khảo chấm theo 4 tiêu chí (mỗi tiêu chí band 0–9, lấy trung bình), không có bảng quy đổi số câu.
Quy đổi IELTS – CEFR – VSTEP
| IELTS | CEFR | VSTEP (bậc) |
|---|---|---|
| 8,5 – 9,0 | C2 | Bậc 6 |
| 7,0 – 8,0 | C1 | Bậc 5 |
| 5,5 – 6,5 | B2 | Bậc 4 |
| 4,0 – 5,0 | B1 | Bậc 3 |
Cách chấm Writing và Speaking
Hai kỹ năng này được giám khảo chấm theo bốn tiêu chí, mỗi tiêu chí một band nguyên từ 0 đến 9, rồi lấy trung bình và làm tròn xuống 0,5 gần nhất. Writing: Task Achievement/Response, Coherence & Cohesion, Lexical Resource, Grammatical Range & Accuracy (Task 2 chiếm 2/3 điểm Writing). Speaking: Fluency & Coherence, Lexical Resource, Grammatical Range & Accuracy, Pronunciation. Vì vậy chỉ cần một tiêu chí thấp hơn các tiêu chí còn lại 1 band là điểm kỹ năng có thể tụt 0,5.
Chiến lược nâng Overall
- Overall làm tròn theo tổng 4 kỹ năng nên nâng kỹ năng dễ nhất (thường là Listening hoặc Reading) 0,5 band cũng có thể kéo Overall lên.
- Mục tiêu 6,5: tổng 4 kỹ năng ≥ 25 (ví dụ 7 – 6,5 – 6 – 5,5).
- Mục tiêu 7,0: tổng ≥ 27; nếu Writing 6,0 thì ba kỹ năng còn lại cần trung bình 7,0.
- Nhiều trường yêu cầu “Overall 6,5, không kỹ năng nào dưới 6,0” – hãy kiểm tra điều kiện từng kỹ năng, không chỉ Overall.
Lỗi thường gặp
- Làm tròn 6,25 xuống 6,0 (đúng phải lên 6,5).
- Cộng 4 band rồi chia 4 và giữ nguyên số lẻ 6,875 làm Overall.
- Nhập band lẻ như 6,3 (band chỉ có bước 0,5).